pale coral root

pale coral root

A pale coral root grows in the shady forest understory.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây rễ san hô nhạt: "pale coral root" tên gọi của một loài thực vật thân gần như không , màu vàng nhạt đến xanh lục, mang những bông hoa cùng màu với môi dưới màu trắng. Loài cây này phân bố từ bắc New Mexico (Hoa Kỳ) qua bắc Dakota, nam Dakota, Washington đến Alaska.

dụ sử dụng
  • (Cây rễ san hô nhạt một loài thực vật hiếm được tìm thấy trong các khu rừng ở Alaska.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây rễ san hô nhạt cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pale coral root": dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để mô tả loài cây này như một chỉ thị môi trường.
    • The presence of pale coral root indicates a healthy boreal ecosystem. (Sự hiện diện của cây rễ san hô nhạt cho thấy một hệ sinh thái phương bắc khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral root (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi .
  • Pale (tính từ): nhạt, mờ nhạt (thường dùng để chỉ màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Corallorhiza (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
  • Striped coralroot: một loài tương tự nhưng sọc trên hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pale coral root".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pale coral root".